Capítulo 138 de 142
星平会海
Tổng thể ý dịch Chương này giải thích chi tiết sáu loại cách cục mệnh lý đặc biệt, bao gồm Rì Đức Tú Khí Cách, Thiên Địa Đức Hợp Cách, Quân Thần Khánh Hội Cách, Lộc Mã Đồng Hương Cách, Lộc Mã Giao Trì và Cản Lộc Lan Mã, đồng thời cũng bao hàm điều kiện xác định và hỷ kỵ vận thế của hai cách cục phổ biến là Thương Quan Đới Sát và Thương Quan Sinh Tài. Những cách cục này đều nhấn mạnh tổ hợp đặc thù và tương tác giữa Thiên Can và Địa Chi, tiết lộ logic hình thành "quý khí" và "phú cách" trong mệnh lý.
Nếu Nhật chủ 🪵Giáp Ất, Địa Chi xuất hiện tam hợp cục Dần, Ngọ, Tuất (tức "Thương Quan" vượng), và Thiên Can lộ ra Canh hoặc Tân kim (tức "Thất Sát"), thì thành cách này. Lúc này 🔥Hỏa vượng có thể chế phục 🔨Kim sát, chuyển hung thành cát, ngược lại thành uy quyền. Hỷ nhất là đi vào vận 👣thân vượng (như vận Thủy Mộc), kỵ gặp 💸Tài tinh (Thổ) đến sinh sát phá cách. Cách cục trung hòa, có thể đạt được quý hiển.
Ví dụ như Nhật chủ Ất Mộc 🌿sinh vào mùa Hạ, Địa Chi Dần Ngọ Tuất hợp thành Hỏa cục (Thương Quan vượng), thì tự nhiên có thể sinh Mậu, Kỷ Thổ làm 💸Tài tinh. Cách này hỷ đi vào 🔥Hỏa vận (trợ Thương Quan sinh Tài) hoặc 💪Thân vượng vận (như Mộc, Thủy vận), kỵ đi vào ⚔️Quan Sát vận (Kim) khắc chế Nhật chủ, cũng sợ hình xung phá hại tổn cách, gặp đó là bất cát.
Cách cục này yêu cầu Thiên Can xuất hiện ba chữ Ất (ví dụ như ba Ất thấu can), đồng thời Địa Chi hợp thành 🔮Kim cục Tị, Dậu, Sửu, hình thành kết cấu thanh quý "Sát Ấn tương sinh" hoặc "Thương Quan Bội Ấn". Ngoài ra, bốn ngày Bính Tý, Nhâm Ngọ, Tân Mão, Đinh Dậu sinh ra, vì Nhật trụ tự mang tượng Thủy Hỏa Ký Tế, Kim Mộc giao huy, cũng thuộc Tú Khí. Đại vận kỵ gặp xung khắc phá cách.
Thiên Can là thanh khí của trời, tượng trưng cho trí tuệ của hiền nhân; Địa Chi là hậu tải của đất, đại diện cho sự ủng hộ của chúng nhân. Nếu can chi song song tương hợp (như Giáp hợp Kỷ, Tý hợp Sửu), gọi là "Thiên Địa Đức Hợp", minh họa được sức mạnh của thiên địa nhân hòa, vận quý nhân cực mạnh, xử sự đa thành. Ví dụ: Giáp Tý gặp Kỷ Sửu, thiên hợp địa hợp, cách cục thanh quý.
Lấy Thiên Can làm "Quân", Địa Chi làm "Thần". Nếu can chi đều hợp, và xuất hiện trong cùng một tuần (tức mười chu kỳ can chi), gọi là Quân Thần Khánh Hội. Như Giáp Tuất gặp Kỷ Mão, Mậu Thìn gặp Quý Dậu v.v., minh họa thần tử được gần quân bên, dễ có được quyền vị. Cách này còn gọi là "Chính Quý Cách", Thời trụ hợp là quý nhất, Nhật trụ hợp thứ yếu, niên nguyệt nhật thời giao hỗ thành hợp cũng thuộc tượng đại phúc.
"Lộc" chỉ Quan tinh, "Mã" là Tài tinh. Cách này đặc chỉ Nhật chủ Nhâm Thủy tọa Ngọ hỏa (như Nhâm Ngọ nhật), hoặc Nhật chủ Quý Thủy tọa Tị hỏa (như Quý Tị nhật), vì Ngọ tàng Đinh Kỷ, Tị tàng Bính Mậu, đều là Tài Quan song mỹ, cùng ở một trụ, nên gọi là "Đồng Hương". Tứ trụ không hình xung phá hại, thân vượng hành Tài Quan chi địa, thì danh thành lợi tựu, thanh chấn tứ phương.
🧩 Thơ đoạn thích ý:
Nhâm Quý Tị Ngọ hỷ phi thường, tứ trụ vô hình phản ám thương.
Nhược phùng thân vượng tài quan địa, đằng đạt thanh danh bá đế hương.
Ý chỉ Nhâm Quý Thủy nhật chủ nếu tọa Tị Ngọ hỏa, vốn là hỷ cách, nhưng sợ hình xung phá hại phản thành ám thương. Nếu thân vượng năng nhiệm tài quan, thì đại vận đi Hỏa Thổ chi địa có thể danh thành lợi tựu.
"Lộc" (Quan) là nguồn dưỡng mệnh, "Mã" (Tài) là gốc phù thân. Lộc kỵ xung phá, Mã kỵ không vong. Nếu Lộc Mã trong tứ trụ thay phiên xuất hiện (như Niên Thì, Nhật Thì hỗ kiến), gọi là "Lộc Mã Giao Trì". Ví dụ Dần Ngọ Tuất 🐎Mã ở Thân, Thì can được Canh (Quan lộc); hoặc niên nguyệt nhật thì trung Tài quan thay phiên hô ứng, cũng thuộc cách này. Chủ phú quý song toàn, danh cao vị hiển.
Lộc cần "cản" mới phát, Mã cần "lan" mới tụ. Như Nhật chủ Giáp Tuất, Giáp lộc ở Dần, nếu Niên trụ hoặc t tứ trụ có Đinh Sửu (Sửu cản Dần phát lực); Mã của nó ở Thân, cần có Dậu (như Dậu giờ hoặc Dậu tự) để "lan" lại Mã tinh, khiến nó không tẩu thoát. Loại tổ hợp này dù không phải chính Lộc chính Mã, cũng có thể kích phát hiệu dụng của Lộc Mã, thuộc đại quý chi cách, hiển đạt thành danh không khó. Các nhật can khác có thể suy loại.